柔情蜜意 róu qíng mì yì·nhu tình mật ý Hán Việt: nhu tình mật ý · Pinyin: róu qíng mì yì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"柔情密意"。 Cấu tạo: 柔 (nhu) + 情 (tình) + 蜜 (mật) + 意 (ý)Pinyinróu qíng mì yìHán Việtnhu tình mật ýCấu tạo柔 + 情 + 蜜 + 意 · nhu + tình + mật + ý nghĩa thành phần: nhu + tình + mật + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"柔情密意"。 Từ liên quan Gần nghĩa柔情侠骨 · 柔情似水 · 柔情密意 · 柔情脉脉 · 柔情绰态 · 柔情媚态 · 柔情万钟 · 柔情媚態