柔懦寡斷

róu nuò guǎ duàn nhu nọa quả đoạn

Hán Việt: nhu nọa quả đoạn · Pinyin: róu nuò guǎ duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (nọa) + (quả) + (đoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指软弱面不果断。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓软弱而不果断。语本《韩非子·亡征》"缓心而无成,柔茹而寡断,好恶无决,而无所定立者,可亡也。"茹,通"懦"。