柔懦寡斷

róu nuò guǎ duàn nhu nọa quả đoạn

Hán Việt: nhu nọa quả đoạn · Pinyin: róu nuò guǎ duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (nọa) + (quả) + (đoạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 做事軟弱、猶豫、不果決。宋.釋文瑩《玉壺清話》卷二:「後嗣主愛其博雅,累用之,然而柔懦寡斷,惟好釋氏。」也作「柔茹寡斷」。