柔術演員 róushù yǎnyuán · nhu thuật diễn viên Hán Việt: nhu thuật diễn viên · Pinyin: róushù yǎnyuán Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 術 (thuật) + 演 (diễn) + 員 (viên)Pinyinróushù yǎnyuánHán Việtnhu thuật diễn viênCấu tạo柔 + 術 + 演 + 員 · nhu + thuật + diễn + viên nghĩa thành phần: nhu + thuật + diễn + viên Nghĩa EngCihui contortionist