柔枝嫩條 róu zhī nèn tiáo · nhu chi nộn điều Hán Việt: nhu chi nộn điều · Pinyin: róu zhī nèn tiáo Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 枝 (chi) + 嫩 (nộn) + 條 (điều)Pinyinróu zhī nèn tiáoHán Việtnhu chi nộn điềuCấu tạo柔 + 枝 + 嫩 + 條 · nhu + chi + nộn + điều nghĩa thành phần: nhu + chi + nộn + điều