柔流變質 nhu lưu biến chất Hán Việt: nhu lưu biến chất Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 流 (lưu) + 變 (biến) + 質 (chất)Hán Việtnhu lưu biến chấtCấu tạo柔 + 流 + 變 + 質 · nhu + lưu + biến + chất nghĩa thành phần: nhu + lưu + biến + chất Nghĩa EngCihui rheomorphism