柔滑如脂 nhu hoạt như chi Hán Việt: nhu hoạt như chi Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 滑 (hoạt) + 如 (như) + 脂 (chi)Hán Việtnhu hoạt như chiCấu tạo柔 + 滑 + 如 + 脂 · nhu + hoạt + như + chi nghĩa thành phần: nhu + hoạt + như + chi Nghĩa EngCihui 柔滑如脂 óuhuárúzhī f.e. soft and smooth as grease