柔紅黴素 nhu hồng mi tố Hán Việt: nhu hồng mi tố Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 紅 (hồng) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtnhu hồng mi tốCấu tạo柔 + 紅 + 黴 + 素 · nhu + hồng + mi + tố nghĩa thành phần: nhu + hồng + mi + tố Nghĩa EngCihui daunorubicin