柔腸粉淚

róu cháng fěn lèi nhu tràng phấn lệ

Hán Việt: nhu tràng phấn lệ · Pinyin: róu cháng fěn lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (tràng) + (phấn) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指女子柔弱的心肠和含情的眼泪。形容女性的缠绵情意。