柔勝剛克

róu shèng gāng kè nhu thắng cương khắc

Hán Việt: nhu thắng cương khắc · Pinyin: róu shèng gāng kè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (thắng) + (cương) + (khắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柔:柔顺;克:胜。一个以柔顺取胜,一个以刚强取胜。比喻方法虽然各异,但是结果相同,都能取得成功。