柔若無骨 nhu nhược vô cốt Hán Việt: nhu nhược vô cốt Tổng quan mềm mại không xương Cấu tạo: 柔 (nhu) + 若 (nhược) + 無 (vô) + 骨 (cốt)Hán Việtnhu nhược vô cốtCấu tạo柔 + 若 + 無 + 骨 · nhu + nhược + vô + cốt nghĩa thành phần: nhu + nhược + vô + cốt Nghĩa ViệtCihui mềm mại không xươngEngCihui 柔若無骨 óuruòwúgǔ f.e. soft as soap