柔若無骨

nhu nhược vô cốt

Hán Việt: nhu nhược vô cốt

Tổng quan

mềm mại không xương

Cấu tạo: (nhu) + (nhược) + (vô) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mềm mại không xương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 像沒有骨頭支撐般的柔軟。

Eng

  • Cihui 柔若無骨 óuruòwúgǔ f.e. soft as soap