柔茹剛吐

róu rú gāng tǔ nhu như cương thổ

Hán Việt: nhu như cương thổ · Pinyin: róu rú gāng tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (như) + (cương) + (thổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吃到硬的即吐出來,軟的就吞下。比喻欺善怕惡。語本《詩經.大雅.烝民》:「人亦有言,柔則茹之,剛則吐之。維仲山甫,柔亦不茹,剛亦不吐,不侮矜寡,不畏彊禦。」也作「吐剛茹柔」、「茹柔吐剛」。

Eng

  • Cihui 柔茹剛吐 óurúgāngtǔ f.e. bully the weak and fear the strong