柔遠綏懷

róu yuǎn suí huái nhu viễn tuy hoài

Hán Việt: nhu viễn tuy hoài · Pinyin: róu yuǎn suí huái

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (viễn) + (tuy) + (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安抚远方归顺者。怀,归附。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安抚远方归顺者。怀,归附。