柔遠綏懷 róu yuǎn suí huái · nhu viễn tuy hoài Hán Việt: nhu viễn tuy hoài · Pinyin: róu yuǎn suí huái Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 遠 (viễn) + 綏 (tuy) + 懷 (hoài)Pinyinróu yuǎn suí huáiHán Việtnhu viễn tuy hoàiCấu tạo柔 + 遠 + 綏 + 懷 · nhu + viễn + tuy + hoài nghĩa thành phần: nhu + viễn + tuy + hoài