柔遠鎮邇 róu yuǎn zhèn ěr · nhu viễn trấn nhĩ Hán Việt: nhu viễn trấn nhĩ · Pinyin: róu yuǎn zhèn ěr Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 遠 (viễn) + 鎮 (trấn) + 邇 (nhĩ)Pinyinróu yuǎn zhèn ěrHán Việtnhu viễn trấn nhĩCấu tạo柔 + 遠 + 鎮 + 邇 · nhu + viễn + trấn + nhĩ nghĩa thành phần: nhu + viễn + trấn + nhĩ