柘枝花帽 chá chi hoa mạo Hán Việt: chá chi hoa mạo Tổng quan Cấu tạo: 柘 (chá) + 枝 (chi) + 花 (hoa) + 帽 (mạo)Hán Việtchá chi hoa mạoCấu tạo柘 + 枝 + 花 + 帽 · chá + chi + hoa + mạo nghĩa thành phần: chá + chi + hoa + mạo