柜台式桌

guì tái shì zhuōquỹ thai thức trác

Hán Việt: quỹ thai thức trác · Pinyin: guì tái shì zhuō

Tổng quan

Cấu tạo: 櫃 (quỹ) + 檯 (thai) + 式 (thức) + 桌 (trác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bàn quầy

Đức

  • Handedict Theke

Từ liên quan

Gần nghĩa

柜台买卖