櫃格之松 guì gé zhī sōng · quỹ cách chi tùng Hán Việt: quỹ cách chi tùng · Pinyin: guì gé zhī sōng Tổng quan Cấu tạo: 櫃 (quỹ) + 格 (cách) + 之 (chi) + 松 (tùng)Pinyinguì gé zhī sōngHán Việtquỹ cách chi tùngCấu tạo櫃 + 格 + 之 + 松 · quỹ + cách + chi + tùng nghĩa thành phần: quỹ + cách + chi + tùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 木名。Tân Hoa Tự Điển 1.木名。