檸檬榨汁器 nịnh mông trá trấp khí Hán Việt: nịnh mông trá trấp khí Tổng quan cái để vắt chanh Cấu tạo: 檸 (nịnh) + 檬 (mông) + 榨 (trá) + 汁 (trấp) + 器 (khí)Hán Việtnịnh mông trá trấp khíCấu tạo檸 + 檬 + 榨 + 汁 + 器 · nịnh + mông + trá + trấp + khí nghĩa thành phần: nịnh + mông + trá + trấp + khí Nghĩa ViệtCihui cái để vắt chanh