柢梧 để ngô Hán Việt: để ngô Tổng quan Cấu tạo: 柢 (để) + 梧 (ngô)Hán Việtđể ngôCấu tạo柢 + 梧 · để + ngô nghĩa thành phần: để + ngô Từ liên quan Gần nghĩa梧州 · 梧栖 · 梧桐 · 梧州市 · 梧栖镇 · 梧桐科 · 梧鼠之技 · 柢噬