梧栖

wú qīngô tê

Hán Việt: ngô tê · Pinyin: wú qī

Tổng quan

Thị trấn Wuqi hoặc Wuci ở huyện Đài Trung 臺中縣

新华 · Tân Hoa Đại lục

地名。隸屬臺中市梧棲區。位於清水之西,瀕海,面積十六點六零四九平方公里,西北有梧棲港。十大建設的臺中港即位於此,對南北海運有莫大助益。

Cấu tạo: 梧 (ngô) + 棲 (tê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 台中县, Đài Loan
  • Biên soạn 梧棲 wúqī a.t. be in a noble position

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地名。隸屬臺中市梧棲區。位於清水之西,瀕海,面積十六點六零四九平方公里,西北有梧棲港。十大建設的臺中港即位於此,對南北海運有莫大助益。

Eng

  • Cihui 梧棲 wúqī a.t. be in a noble position

Từ liên quan

Gần nghĩa

梧栖镇 · 栖住 · 栖地 · 栖居 · 栖息 · 栖木 · 栖枝 · 栖栖