查不出來 tra bất xuất lai Hán Việt: tra bất xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 不 (bất) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việttra bất xuất laiCấu tạo查 + 不 + 出 + 來 · tra + bất + xuất + lai nghĩa thành phần: tra + bất + xuất + lai Nghĩa EngCihui 查不出來 há bu chūlai r.v. cannot find out (a fact); cannot check out (a figure)