查克葉格 chá kè yè gé · tra khắc diệp cách Hán Việt: tra khắc diệp cách · Pinyin: chá kè yè gé Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 克 (khắc) + 葉 (diệp) + 格 (cách)Pinyinchá kè yè géHán Việttra khắc diệp cáchCấu tạo查 + 克 + 葉 + 格 · tra + khắc + diệp + cách nghĩa thành phần: tra + khắc + diệp + cách