查對無誤 tra đối vô ngộ Hán Việt: tra đối vô ngộ Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 對 (đối) + 無 (vô) + 誤 (ngộ)Hán Việttra đối vô ngộCấu tạo查 + 對 + 無 + 誤 · tra + đối + vô + ngộ nghĩa thành phần: tra + đối + vô + ngộ Nghĩa EngCihui 查對無誤 háduìwúwù f.e. examined and found correct; verified