查帐官的 tra trướng quan đích Hán Việt: tra trướng quan đích Tổng quan (thuộc) sự kiểm tra sổ sách Cấu tạo: 查 (tra) + 帳 (trướng) + 官 (quan) + 的 (đích)Hán Việttra trướng quan đíchTừ loạitínhCấu tạo查 + 帳 + 官 + 的 · tra + trướng + quan + đích nghĩa thành phần: tra + trướng + quan + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc kiểm toánMainlandKaggle Zh-Vi auditorial Từ liên quan Gần nghĩa查帐的 · 查帐委员会 · 查帐/账员