查手舞腳
tra thủ vũ cước
Hán Việt: tra thủ vũ cước · Pinyin: chá shǒu wǔ jiǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容惊慌失措的样子。查,扎煞,张开。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容惊慌失措的样子。查,扎煞,张开。
Hán Việt: tra thủ vũ cước · Pinyin: chá shǒu wǔ jiǎo