查找上個 tra hoa thượng cá Hán Việt: tra hoa thượng cá Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 找 (hoa) + 上 (thượng) + 個 (cá)Hán Việttra hoa thượng cáCấu tạo查 + 找 + 上 + 個 · tra + hoa + thượng + cá nghĩa thành phần: tra + hoa + thượng + cá Nghĩa EngCihui Find Prev