查找格式 tra hoa cách thức Hán Việt: tra hoa cách thức Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 找 (hoa) + 格 (cách) + 式 (thức)Hán Việttra hoa cách thứcCấu tạo查 + 找 + 格 + 式 · tra + hoa + cách + thức nghĩa thành phần: tra + hoa + cách + thức Nghĩa EngCihui Find Formatting