查找目标 tra hoa mục tiêu Hán Việt: tra hoa mục tiêu Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 找 (hoa) + 目 (mục) + 標 (tiêu)Hán Việttra hoa mục tiêuTừ loạitínhCấu tạo查 + 找 + 目 + 標 · tra + hoa + mục + tiêu nghĩa thành phần: tra + hoa + mục + tiêu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tìm kiếmMainlandKaggle Zh-Vi Find WhatEngCihui Find What Từ liên quan Gần nghĩa目标地址 · 目标市场 · 目标文件 · 目标检测 · 目标工作簿 · 目标匹配作业 · 查找上个 · 查找下个