查找窗口 tra hoa song khẩu Hán Việt: tra hoa song khẩu Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 找 (hoa) + 窗 (song) + 口 (khẩu)Hán Việttra hoa song khẩuCấu tạo查 + 找 + 窗 + 口 · tra + hoa + song + khẩu nghĩa thành phần: tra + hoa + song + khẩu Nghĩa EngCihui FindWindow