查找第項 tra hoa đệ hạng Hán Việt: tra hoa đệ hạng Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 找 (hoa) + 第 (đệ) + 項 (hạng)Hán Việttra hoa đệ hạngCấu tạo查 + 找 + 第 + 項 · tra + hoa + đệ + hạng nghĩa thành phần: tra + hoa + đệ + hạng Nghĩa EngCihui findfirst