查找結果 chá zhǎo jié guǒ · tra hoa kết quả Hán Việt: tra hoa kết quả · Pinyin: chá zhǎo jié guǒ Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 找 (hoa) + 結 (kết) + 果 (quả)Pinyinchá zhǎo jié guǒHán Việttra hoa kết quảCấu tạo查 + 找 + 結 + 果 · tra + hoa + kết + quả nghĩa thành phần: tra + hoa + kết + quả