查找表格 tra hoa biểu cách Hán Việt: tra hoa biểu cách Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 找 (hoa) + 表 (biểu) + 格 (cách)Hán Việttra hoa biểu cáchCấu tạo查 + 找 + 表 + 格 · tra + hoa + biểu + cách nghĩa thành phần: tra + hoa + biểu + cách Nghĩa EngCihui look table