查抄家產

tra sao gia sản

Hán Việt: tra sao gia sản

Tổng quan

Cấu tạo: (tra) + (sao) + (gia) + (sản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 查抄家產 háchāo jiāchǎn v.o. search sb.'s house and enforce confiscation