查覈無訛

tra hạch vô ngoa

Hán Việt: tra hạch vô ngoa

Tổng quan

Cấu tạo: (tra) + (hạch) + (vô) + (ngoa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 查核無訛 háhéwú'é f.e. 1. audited and found correct 2. formula for okaying accounts