查根問底 tra căn vấn để Hán Việt: tra căn vấn để Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 根 (căn) + 問 (vấn) + 底 (để)Hán Việttra căn vấn đểCấu tạo查 + 根 + 問 + 底 · tra + căn + vấn + để nghĩa thành phần: tra + căn + vấn + để Nghĩa EngCihui 查根問底 hágēnwèndǐ f.e. investigate thoroughly