查無可考 tra vô khả khảo Hán Việt: tra vô khả khảo Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 無 (vô) + 可 (khả) + 考 (khảo)Hán Việttra vô khả khảoCấu tạo查 + 無 + 可 + 考 · tra + vô + khả + khảo nghĩa thành phần: tra + vô + khả + khảo Nghĩa EngCihui 查無可考 háwúkěkǎo f.e. no evidence available