查無實據
tra vô thật cứ
Hán Việt: tra vô thật cứ · Pinyin: chá wú shí jù
Tổng quan
điều tra nhưng không tìm được chứng cứ
Nghĩa
Việt
- Cihui điều tra nhưng không tìm được chứng cứ
- Cihui điều tra nhưng không tìm được chứng cứ。公文用語,意為經調查毫無真實的證據。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 經過調查後找不出確實的證據。《歧路燈》第一○一回:「那兩個差頭,白白的又發了一注子大財,只以『查無實據』稟報縣公完事。」
Eng
- Cihui 查無實據 háwúshíjù f.e. investigation turned up no evidence