查爾斯漢迪 chá ěr sī hàn dí · tra nhĩ tư hán địch Hán Việt: tra nhĩ tư hán địch · Pinyin: chá ěr sī hàn dí Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 漢 (hán) + 迪 (địch)Pinyinchá ěr sī hàn díHán Việttra nhĩ tư hán địchCấu tạo查 + 爾 + 斯 + 漢 + 迪 · tra + nhĩ + tư + hán + địch nghĩa thành phần: tra + nhĩ + tư + hán + địch