查特酒绿 chá tè jiǔ lǘ · tra đặc tửu lục Hán Việt: tra đặc tửu lục · Pinyin: chá tè jiǔ lǘ Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 特 (đặc) + 酒 (tửu) + 绿 (lục)Pinyinchá tè jiǔ lǘHán Việttra đặc tửu lụcCấu tạo查 + 特 + 酒 + 绿 · tra + đặc + tửu + lục nghĩa thành phần: tra + đặc + tửu + lục