查理義律 chá lǐ yì lǜ · tra lí nghĩa luật Hán Việt: tra lí nghĩa luật · Pinyin: chá lǐ yì lǜ Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 理 (lí) + 義 (nghĩa) + 律 (luật)Pinyinchá lǐ yì lǜHán Việttra lí nghĩa luậtCấu tạo查 + 理 + 義 + 律 · tra + lí + nghĩa + luật nghĩa thành phần: tra + lí + nghĩa + luật