查理檢查哨 chá lǐ jiǎn chá shào · tra lí kiểm tra tiếu Hán Việt: tra lí kiểm tra tiếu · Pinyin: chá lǐ jiǎn chá shào Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 理 (lí) + 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 哨 (tiếu)Pinyinchá lǐ jiǎn chá shàoHán Việttra lí kiểm tra tiếuCấu tạo查 + 理 + 檢 + 查 + 哨 · tra + lí + kiểm + tra + tiếu nghĩa thành phần: tra + lí + kiểm + tra + tiếu