查理檢查哨

chá lǐ jiǎn chá shào tra lí kiểm tra tiếu

Hán Việt: tra lí kiểm tra tiếu · Pinyin: chá lǐ jiǎn chá shào

Tổng quan

Cấu tạo: (tra) + (lí) + (kiểm) + (tra) + (tiếu)