查田定產
tra điền định sản
Hán Việt: tra điền định sản · Pinyin: chá tián dìng chǎn
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 查田定產 hátiándìngchǎn f.e. surveying land and fixing production quotas
Hán Việt: tra điền định sản · Pinyin: chá tián dìng chǎn