查看過程 tra khán quá trình Hán Việt: tra khán quá trình Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 看 (khán) + 過 (quá) + 程 (trình)Hán Việttra khán quá trìnhCấu tạo查 + 看 + 過 + 程 · tra + khán + quá + trình nghĩa thành phần: tra + khán + quá + trình Nghĩa EngCihui View Procedures