查莫羅語 chá mò luó yǔ · tra mạc la ngữ Hán Việt: tra mạc la ngữ · Pinyin: chá mò luó yǔ Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 莫 (mạc) + 羅 (la) + 語 (ngữ)Pinyinchá mò luó yǔHán Việttra mạc la ngữCấu tạo查 + 莫 + 羅 + 語 · tra + mạc + la + ngữ nghĩa thành phần: tra + mạc + la + ngữ