查询
tra tuân
Hán Việt: tra tuân · Pinyin: chá xún
Tổng quan
thẩm tra; thẩm vấn
1.查问; 调查。
詢問。如:「到服務處可以查詢會議相關資訊。」
Nghĩa
Việt
- Cihui kiểm tra
- Cihui hỏi
- Cihui tham khảo (tài liệu,...)
- Cihui điều tra
- Cihui thắc mắc thẩm tra; thẩm vấn。查問。
- Biên soạn 查詢 cháxún* v. inquire into/about
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 詢問。如:「到服務處可以查詢會議相關資訊。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.查问; 调查。
- Kaggle Zh-Vi query
Eng
- Cihui to check; to inquire; to consult (a document etc); inquiry; query