查询簿

tra tuân bộ

Hán Việt: tra tuân bộ

Tổng quan

Cấu tạo: 查 (tra) + 詢 (tuân) + 簿 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 查詢簿 háxúnbù n. directory M:¹běn

Eng

  • Cihui 查詢簿 háxúnbù n. directory M:¹běn

Từ liên quan

Gần nghĩa

查询 · 查询台 · 查询者 · 查询语言