柬埔寨人 Jiǎnpǔzhài rén · giản bộ trại nhân Hán Việt: giản bộ trại nhân · Pinyin: Jiǎnpǔzhài rén Tổng quan Cấu tạo: 柬 (giản) + 埔 (bộ) + 寨 (trại) + 人 (nhân)PinyinJiǎnpǔzhài rénHán Việtgiản bộ trại nhânCấu tạo柬 + 埔 + 寨 + 人 · giản + bộ + trại + nhân nghĩa thành phần: giản + bộ + trại + nhân Nghĩa EngCihui Cambodian